Ban ngày, tấm pin tạo ra nhiều điện hơn nhu cầu (đặc biệt khi bạn đi làm, không ở nhà).
Phần điện dư được sạc vào pin, thay vì bị lãng phí hoặc hòa ngược ra lưới (với giá thấp).
Buổi tối, khi mặt trời tắt, pin xả điện để nuôi tải trong nhà.
Kết quả:
Dùng điện mặt trời cả ngày lẫn đêm.
Giảm mua điện từ EVN.
Tăng “tỷ lệ tự dùng” từ 30–40% lên 80–95%.
Khi điện lưới bị cắt, inverter lai tự động tách khỏi lưới và cấp điện từ pin cho các tải quan trọng: đèn, camera, wifi, tủ lạnh, bơm nước, cửa cuốn...
Hệ thống hoạt động gần như một UPS (bộ lưu điện lớn), nhưng “nạp điện” miễn phí từ mặt trời.
Tác dụng:
Không gián đoạn sinh hoạt.
Đảm bảo an toàn cho thiết bị điện tử nhạy cảm.
Rất hữu ích ở vùng hay mất điện (ngoại thành, nông thôn).
Ở các nước (và tương lai ở Việt Nam) có biểu giá điện giờ cao điểm – thấp điểm (TOU pricing), pin giúp:
Sạc điện vào giờ thấp điểm / ban ngày khi rẻ hoặc miễn phí.
Xả điện vào giờ cao điểm / buổi tối khi giá điện cao.
Tác dụng:
Giảm hóa đơn điện đáng kể.
Ổn định phụ tải, tránh dùng điện bậc giá cao.
Pin giúp cân bằng dao động điện áp và công suất khi mây che, tải biến thiên đột ngột.
Giảm stress cho inverter, kéo dài tuổi thọ hệ thống.
Tăng độ ổn định khi dùng thiết bị nhạy cảm (điều khiển, máy tính, camera…).
Ở vùng không có điện lưới, pin lưu trữ là trái tim của hệ thống:
Ban ngày: PV sạc pin + nuôi tải.
Ban đêm: tải dùng điện từ pin.
Không có pin, hệ off-grid sẽ ngừng hoạt động ngay khi mặt trời tắt.
Tác dụng:
Cung cấp điện liên tục cho vùng hẻo lánh, trạm viễn thông, nhà nghỉ sinh thái, khu trang trại.
Hệ thống có pin giúp tận dụng tối đa năng lượng mặt trời, thay vì bán rẻ hoặc bỏ phí.
Giảm mua điện vào buổi tối → rút ngắn thời gian hoàn vốn, đặc biệt khi giá điện tăng.
Dù vốn đầu tư lớn hơn, nhưng giá trị sử dụng và độ tự chủ cao hơn nhiều.
Nếu nhiều hộ có lưu trữ, họ dùng điện mặt trời nội bộ vào giờ cao điểm, giúp giảm áp lực cho lưới.
Đây là hướng phát triển của “Smart Grid – Lưới điện thông minh”.
| Thông số | Ý nghĩa | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dung lượng (kWh) | Tổng năng lượng có thể lưu trữ | Càng cao, dùng được lâu |
| Công suất xả (kW) | Mức tải tối đa mà pin cấp được | Phải phù hợp tải trong nhà |
| Depth of Discharge (DoD) | Phần % pin được phép xả | Lithium thường 80–90% |
| Chu kỳ (cycle life) | Số lần sạc-xả trước khi pin còn ~80% dung lượng | 3,000–10,000 chu kỳ tùy loại |
| Hiệu suất sạc-xả | % năng lượng thực thu lại sau khi lưu trữ | ~90–95% |
| Tuổi thọ | Số năm sử dụng | 8–15 năm tùy công nghệ |
| Mục tiêu người dùng | Vai trò chính của pin |
|---|---|
| Hộ gia đình thành thị | Dùng điện ban đêm, dự phòng khi cúp điện |
| Nhà máy / văn phòng | Cắt phụ tải giờ cao điểm, ổn định sản xuất |
| Trang trại / vùng xa | Cung cấp điện độc lập |
| Khách sạn / resort | Giảm chi phí giờ cao điểm, giữ ổn định dịch vụ |
| Người dùng cao cấp / “Smart Home” | Tối ưu quản lý năng lượng qua app, tăng tự chủ |
Không có công nghệ nào hoàn hảo — pin lưu trữ vẫn có các điểm cần cân nhắc:
Giá thành cao: chiếm 30–50% tổng chi phí hệ thống.
Cần không gian & an toàn: nên đặt nơi thoáng, tránh ẩm/nhiệt cao.
Suy giảm theo thời gian: dung lượng pin giảm 10–20% sau vài nghìn chu kỳ.
Cần hệ inverter tương thích (Hybrid) — không thể cắm thêm vào inverter thường.
| Tác dụng | Mô tả ngắn | Lợi ích chính |
|---|---|---|
| Lưu trữ điện dư | Sạc ban ngày – dùng buổi tối | Giảm tiền điện |
| Dự phòng mất điện | Cấp điện khi lưới cúp | Duy trì sinh hoạt |
| Cắt tải giờ cao điểm | Dùng pin thay lưới giờ đắt | Tiết kiệm chi phí |
| Ổn định hệ thống | Giảm dao động điện áp | Bảo vệ thiết bị |
| Tăng tỉ lệ tự dùng | Hạn chế hòa lưới | Hiệu quả đầu tư cao hơn |
| Độc lập năng lượng | Không phụ thuộc EVN | Chủ động nguồn điện |